Tìm sim số đẹp theo yêu cầu
Giá từ: Đến: Tổng điểm:
Dãy số không bao gồm: 123456789

VD: *1986 , 09*6868 , 0913* , 01234* , 091xxxx678 , 09*99x99  
Đầu số :

viettelsim.com cam ket, camketviettelsim.com

Tin khuyến mại - sim số đẹp - điện thoại- công nghệ

Mua - Bán sim viettel 10 số đầu 0989 số Vip, giá rẻ

Sim viettel 0989 là đầu số đầu tiên Viettel tung ra thị trường. Chính vì vậy mà nó rất được ưa chuộng không chỉ là đầu số đẹp mà nó còn là đầu số cổ nhất của nhà mạng này.

Dưới đây là tổng hợp sim viettel 0989 và được chia là 3 loại Vip, bình dân, và giá rẻ

Danh sách sim viettel Vip 0989

0989 002233  =  18,000,000  VNĐ
0989 009900  =  25,000,000  VNĐ
0989 048866  =  16,800,000  VNĐ
0989 093999  =  22,000,000  VNĐ
0989 099988  =  26,999,000  VNĐ
0989 100000  =  35,000,000  VNĐ
0989 105555  =  39,000,000  VNĐ
0989 111133  =  22,000,000  VNĐ
0989 166789  =  34,000,000  VNĐ
0989 178866  =  16,800,000  VNĐ
0989 179988  =  23,999,000  VNĐ
0989 207979  =  15,000,000  VNĐ
0989 221221  =  16,000,000  VNĐ
0989 288088  =  20,000,000  VNĐ
0989 300300  =  20,000,000  VNĐ
0989 317777  =  35,000,000  VNĐ
0989 318866  =  16,800,000  VNĐ
0989 325566  =  16,499,000  VNĐ
0989 333000  =  43,300,000  VNĐ
0989 333111  =  43,300,000  VNĐ
0989 333222  =  43,300,000  VNĐ
0989 333444  =  35,000,000  VNĐ
0989 382999  =  19,800,000  VNĐ
0989 408866  =  16,800,000  VNĐ
0989 468999  =  57,800,000  VNĐ
0989 477777  =  82,000,000  VNĐ
0989 499994  =  15,000,000  VNĐ
0989 633633  =  18,000,000  VNĐ
0989 658866  =  16,800,000  VNĐ
0989 689688  =  18,000,000  VNĐ
0989 708866  =  16,800,000  VNĐ
0989 794999  =  16,500,000  VNĐ
0989 808866  =  30,200,000  VNĐ
0989 843843  =  17,600,000  VNĐ
0989 851888  =  15,400,000  VNĐ
0989 868986  =  29,000,000  VNĐ
0989 942222  =  22,000,000  VNĐ
0989 949949  =  20,499,000  VNĐ
0989 953888  =  15,000,000  VNĐ
0989 989333  =  15,000,000  VNĐ
0989 999897  =  23,999,000  VNĐ
0989 999974  =  16,499,000  VNĐ
0989 999982  =  38,000,000  VNĐ
 0.9898.23456  =  55,000,000  VNĐ
 09.8.9.10.7777  =  45,000,000  VNĐ
 09.89.96.96.89  =  15,000,000  VNĐ
 098.99999.32  =  17,990,000  VNĐ
 0989.06.7777  =  39,990,000  VNĐ
 0989.11.0000  =  15,000,000  VNĐ
 0989.11.3333  =  49,000,000  VNĐ
 0989.18.28.38  =  29,000,000  VNĐ
 0989.18.9999  =  16,000,000  VNĐ
 0989.24.8888  =  80,000,000  VNĐ
 0989.27.2222  =  20,900,000  VNĐ
 0989.27.6868  =  18,000,000  VNĐ
 0989.29.7999  =  22,000,000  VNĐ
 0989.33.0000  =  43,300,000  VNĐ
 0989.33.4444  =  35,000,000  VNĐ
 0989.3333.55  =  22,000,000  VNĐ
 0989.36.5555  =  72,800,000  VNĐ
 0989.45.45.45  =  59,000,000  VNĐ
 0989.51.51.51  =  79,850,000  VNĐ
 0989.56.6868  =  28,600,000  VNĐ
 0989.58.58.58  =  89,500,000  VNĐ
 0989.66.99.66  =  30,000,000  VNĐ
 0989.80.7777  =  38,500,000  VNĐ
 0989.82.7777  =  40,000,000  VNĐ
 0989.84.6868  =  22,000,000  VNĐ
 0989.88.78.78  =  18,000,000  VNĐ
 0989.89.29.89  =  16,700,000  VNĐ
 0989.9.10.9.10  =  22,875,000  VNĐ
 0989.96.96.96  =  84,000,000  VNĐ

Sim Viettel 0989 giá bình dân

0989.000.984  = 900000 VNĐ
0989.015.828  = 600000 VNĐ
0989.053.996  = 500000 VNĐ
0989.075.468  = 1090000 VNĐ
0989.097.993  = 600000 VNĐ
0989.119.097  = 500000 VNĐ
0989.126.114  = 500000 VNĐ
0989.128.583  = 500000 VNĐ
0989.14.01.07  = 1190000 VNĐ
0989.14.14.12  = 500000 VNĐ
0989.18.09.83  = 1400000 VNĐ
0989.186.179  = 5000000 VNĐ
0989.215.998  = 900000 VNĐ
0989.23.06.04  = 1190000 VNĐ
0989.320.678  = 1190000 VNĐ
0989.33.12.94  = 600000 VNĐ
0989.37.01.92  = 500000 VNĐ
098.95.23450  = 600000 VNĐ
0989.552.996  = 1700000 VNĐ
0989.567.021  = 500000 VNĐ
0989.567.041  = 500000 VNĐ
0989.567.051  = 500000 VNĐ
0989.567.061  = 500000 VNĐ
0989.567.063  = 500000 VNĐ
0989.577.890  = 500000 VNĐ
0989.65.2346  = 500000 VNĐ
0989.68.05.87  = 500000 VNĐ
0989.696.584  = 500000 VNĐ
0989.70.01.94  = 500000 VNĐ
0989.81.04.93  = 560000 VNĐ
0989.832.597  = 500000 VNĐ
0989.833.699  = 2200000 VNĐ
0989.84.3968  = 1400000 VNĐ
0989.868.994  = 1050000 VNĐ
0989.8818.56  = 700000 VNĐ

Danh sách sim viettel gia re 0989

0989.626.458 = 350,000   VNĐ
0989.466.938 = 350,000    VNĐ
0989.135.049 = 350,000  VNĐ
0989.027.608 = 350,000   VNĐ
09895.74.616 =  350,000VNĐ
0989.441.590 =  350,000    VNĐ
0989.225.793 =  350,000    VNĐ
0989.947.064 =  350,000    VNĐ
0989.04.94.58 =  350,000    VNĐ
0989.74.60.44 =  350,000    VNĐ
0989 431 931 =  350,000    VNĐ
0989 649 287 =  350,000    VNĐ
0989 945 297 =  350,000    VNĐ
0989.43.73.22 =  350,000    VNĐ
0989.28.79.54 =  350,000    VNĐ
0989.08.15.30 =  350,000    VNĐ
0989.74.59.72 =  350,000    VNĐ
0989.460.312 =  320,000    VNĐ
0989.362.100 =  320,000    VNĐ
0989.357.608 =  320,000    VNĐ
0989.349.772 =  320,000    VNĐ
098.932.5572 =  320,000    VNĐ
0989.315.733 =  320,000    VNĐ
098.929.8050 =  320,000    VNĐ
0989.122.609 =  320,000  VNĐ
0989.490.432 =  320,000    VNĐ
0989.597.512 =  320,000    VNĐ
0989.603.478 =  320,000     VNĐ
Giá có thể thay đổi theo thời gian quý khách liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc gõ lại sim cần mua vào mục tìm sim trên web

Những tin liên quan
  • Sim MobiFone năm sinh 2005
  • Sim năm sinh 1964 sim viettel( Giáp Thìn).
  • Sim năm sinh 1965 sim Viettel (Ất Tỵ).
  • Sim năm sinh 1967 sim Viettel (Đinh mùi).
  • Sim năm sinh 1968 sim Viettel ( Mậu Thân).
  • Sim năm sinh 1969 sim Viettel ( Kỷ Dậu).
  • Sim năm sinh 1970 Sim Viettel ( Canh Tuất)
  • Sim năm sinh 1971 sim Viettel (Tân Hợi).
  • Sim năm sinh 1972 Sim Viettel (Nhâm Tý).
  • Sim năm sinh 1973 sim Viettel ( Quý Sửu).
  • Sim năm sinh 1974 sim Viettel ( Giáp Dần).
  • Sim năm sinh 1975 sim viettel (Ất Mão).
  • Sim năm sinh 1976 sim Viettel ( Bính Thìn).
  • Sim năm sinh 1977 sim Viettel (Đinh Tỵ).
  • Sim năm sinh 1963 sim Viettel (Quý Mão)
  • Sim năm sinh 1962 sim viettel ( Nhâm Dần).
  • Sim MobiFone năm sinh 2006
  • Sim MobiFone năm sinh 2007
  • Sim MobiFone năm sinh 2008 (Mậu Tý).
  • Sim MobiFone năm sinh 2009 (Kỷ Sửu).
  • Sim MobiFone năm sinh 2010
  • Sim MobiFone năm sinh 2013
  • Sim MobiFone năm sinh 2014
  • Sim MobiFone năm sinh 2014
  • Sim năm sinh 1955 sim Viettel (ất mùi)
  • Sim năm sinh 1956 sim Viettel (bính thân).
  • Sim năm sinh 1957 sim Viettel(Đinh dậu)
  • sim năm sinh 1959 sim Viettel(Kỷ hợi).
  • Sim năm sinh 1961 sim Viettel (Tân Sửu).
  • Sim năm sinh 1978 sim Viettel ( Mậu Ngọ).
  • Sim năm sinh 1979 sim viettel ( Kỷ Mùi)
  • Sim năm sinh 1995 sim Viettel (Ất Hợi).
  • sim năm sinh 1996 Sim Viettel ( Bính Tý).
  • Sim năm sinh 1997 sim viettel (Đinh Sửu).
  • Sim năm sinh 1999 sim viettel (Kỷ Mão).
  • Sim năm sinh 1998 sim viettel (Mậu Dần).
  • Sim năm sinh 2000 sim viettlel (Canh Thìn).
  • Sim năm sinh 2001 sim Viettel ( Tân Tỵ).
  • Sim viettel năm sinh 2002 sim viettel ( Nhâm Ngọ).
  •