Tìm sim số đẹp theo yêu cầu
Giá từ: Đến: Tổng điểm:
Dãy số không bao gồm: 123456789

VD: *1986 , 09*6868 , 0913* , 01234* , 091xxxx678 , 09*99x99  
Đầu số :

viettelsim.com cam ket, camketviettelsim.com

Tin khuyến mại - sim số đẹp - điện thoại- công nghệ

Sim hợp tuổi phong thủy cho người mệnh THỔ

Nếu bạn mệnh THỔ...Bạn tốt bụng và nhiệt thành, có mối quan hệ bạn bè tốt, bạn có thể thuộc mệnh thổ. Đặc điểm tính cách của nngười mệnh Thổ: sự ổn định, tính thực tiễn, sự đáng tin cậy, sự chăm chỉ,  sự đồng cảm, sự trung thực và lòng tốt. Sự lo lắng, sự thận trọng, chú ý đến nội tâm, sự nhận thức và sự ngẫm nghĩ là những cảm xúc và phẩm chất liên quan đến người mang mệnh thổ. Những đặc điểm tính cách này thường bao gồm những thứ như một cách để tìm kiếm sự an toàn. Màu vàng là màu liên quan nhiều nhất đến nhân tố này, và những vật thể liên quan đến mệnh thổ còn có cây cối, gạch sống (gạch chưa nung), đất sét và gốm.

Sim hợp mệnh thổ :
091 303.6782
091 308.3708
0913 00.8495
0913 800.792
0943 965.878
0935 8888.73
091 3837.062
0935 88.87.83
0935 888387
0935 888729
0909 358.122
0935 8887.92
0913 064.538
0913 065.348
0913 08.22.95
0913 081.458
0913 081.692
0913 085.742
094 39.678.58
094 39.678.85
094 39.68.758
094 55.88.758
094 55.88.785
0913 064.798
0913 08.29.78
09 8884.5997
0975 88.79.20
0975 888.451
0975 888.541
0975 888.613
0975 888.730
0978 58.0505
0983 50.3223
0987 52.7890
0989 355.242
0985 755.466
094 55.88.956
094 55.888.93
0945 58.68.95
0945 58.78.76
0945 58.79.48
0945 586.598
0945 586.778
0945 586.787
09 7878.5465
09 789.978.02
09 78999.602
09 8884.5953
0909 328.035
097 452.7898
097 9889.405
0977 899.442
0978 18.68.75
0979 623.788
098 515.8878
0985 70.0550
0985 70.3223
0985 70.5005
0985 74.1221
0988 616.795
0988 83.5378
0989 760.758
0983 99.7802
0983 1898.45
0983 968.075
0983 985.274
0973 23.08.78
0975 824.345
0978 505.786
0983 18.04.95
0985 779.082
0985 758.229

Xem so dien thoai bạn đang dùng tại đây nhé: http://www.simdephanoi.vn/phong-thuy.htm


Những tin liên quan
  • Sim MobiFone năm sinh 2005
  • Sim năm sinh 1964 sim viettel( Giáp Thìn).
  • Sim năm sinh 1965 sim Viettel (Ất Tỵ).
  • Sim năm sinh 1967 sim Viettel (Đinh mùi).
  • Sim năm sinh 1968 sim Viettel ( Mậu Thân).
  • Sim năm sinh 1969 sim Viettel ( Kỷ Dậu).
  • Sim năm sinh 1970 Sim Viettel ( Canh Tuất)
  • Sim năm sinh 1971 sim Viettel (Tân Hợi).
  • Sim năm sinh 1972 Sim Viettel (Nhâm Tý).
  • Sim năm sinh 1973 sim Viettel ( Quý Sửu).
  • Sim năm sinh 1974 sim Viettel ( Giáp Dần).
  • Sim năm sinh 1975 sim viettel (Ất Mão).
  • Sim năm sinh 1976 sim Viettel ( Bính Thìn).
  • Sim năm sinh 1977 sim Viettel (Đinh Tỵ).
  • Sim năm sinh 1963 sim Viettel (Quý Mão)
  • Sim năm sinh 1962 sim viettel ( Nhâm Dần).
  • Sim MobiFone năm sinh 2006
  • Sim MobiFone năm sinh 2007
  • Sim MobiFone năm sinh 2008 (Mậu Tý).
  • Sim MobiFone năm sinh 2009 (Kỷ Sửu).
  • Sim MobiFone năm sinh 2010
  • Sim MobiFone năm sinh 2013
  • Sim MobiFone năm sinh 2014
  • Sim MobiFone năm sinh 2014
  • Sim năm sinh 1955 sim Viettel (ất mùi)
  • Sim năm sinh 1956 sim Viettel (bính thân).
  • Sim năm sinh 1957 sim Viettel(Đinh dậu)
  • sim năm sinh 1959 sim Viettel(Kỷ hợi).
  • Sim năm sinh 1961 sim Viettel (Tân Sửu).
  • Sim năm sinh 1978 sim Viettel ( Mậu Ngọ).
  • Sim năm sinh 1979 sim viettel ( Kỷ Mùi)
  • Sim năm sinh 1995 sim Viettel (Ất Hợi).
  • sim năm sinh 1996 Sim Viettel ( Bính Tý).
  • Sim năm sinh 1997 sim viettel (Đinh Sửu).
  • Sim năm sinh 1999 sim viettel (Kỷ Mão).
  • Sim năm sinh 1998 sim viettel (Mậu Dần).
  • Sim năm sinh 2000 sim viettlel (Canh Thìn).
  • Sim năm sinh 2001 sim Viettel ( Tân Tỵ).
  • Sim viettel năm sinh 2002 sim viettel ( Nhâm Ngọ).
  •